menu_book
Headword Results "ước mơ" (1)
swap_horiz
Related Words "ước mơ" (1)
món ăn nhẹ trước món chính
English
Nside dish
format_quote
Phrases "ước mơ" (14)
bán được món hàng đắt tiền
ước mơ của tôi là làm nông dân
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
Mong sao ước mơ thành thật
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index