translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ước mơ" (1)
ước mơ
English Ndream
có nhiều ước mơ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ước mơ" (1)
món ăn nhẹ trước món chính
English Nside dish
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "ước mơ" (14)
từ bỏ ước mơ
chỉ ăn được một nửa
bán được món hàng đắt tiền
ước mơ của tôi là làm nông dân
có nhiều ước mơ
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
được mời dự tiệc cưới
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
Mong sao ước mơ thành thật
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y